Lợi ích sản phẩm
1. Bàn in phẳng cấp công nghiệp kích thước 60 × 90 cm, độ dày vật liệu tối đa 200 mm
2. Độ chính xác 3,5 pl. Độ phân giải tối đa 5760 dpi.
3. In được trên hơn 100 loại vật liệu — không cần xử lý trước
4. Khô bằng tia UV. Khô ngay lập tức khi in xong.
5. In đồng thời CMYK + Trắng + Lớp phủ bóng (Varnish)
6. Không cần khuôn in. Không yêu cầu số lượng đặt hàng tối thiểu.
7. Độ tin cậy công nghiệp hoạt động suốt cả ngày










| Mô hình | 6090 | Tên | máy in UV 6090 |
| Đầu in | 1600E1 | Kích thước in | 60*90cm |
| Màu đầu ra | CMYK+W+vecni | Chiều cao in ấn | 0-200mm |
| Độ chính xác in | Hình ảnh có thể in với độ phân giải 720/1440/2880/5760 dpi | Số lượng đầu in | 2~3 |
| Chống đông | Mua thêm tùy chọn | Công nghệ in | Công nghệ giọt mực biến đổi |
| Chống dính | Phun nhanh chống dính, trộn tự động | tránh va chạm | Tự động tránh va chạm |
| sạch | Làm sạch tự động/thủ công | Nền tảng in | Nền tảng hút chịu tải cao |
| Chức năng nâng | Nâng và hạ đầu | Hướng in | Một chiều/hai chiều |
| Điều chỉnh độ cao | Chỉnh sửa thủ công | Hiệu ứng đặc biệt | lớp phủ bảo vệ / lớp bóng |
| Công nghệ in phun | In phun piezo điện vi | Phát hiện mức mực | Cảnh báo thiếu mực theo thời gian thực trên nhiều kênh |
| Xi lanh | hỗ trợ in | Loại mực | UVink |
| Tốc độ in | Chế độ chung (in ảnh khổ A4 trong 59 giây), Chế độ tiêu chuẩn (in ảnh khổ A4 trong 2 phút), Chế độ chất lượng cao (in ảnh khổ A4 trong 4 phút) | Đường sắt dẫn đường | Thanh dẫn hướng im lặng nhập khẩu phiên bản 2.0 |
| Điện | động cơ servo độ chính xác cao | Truyền động | Ray dẫn hướng trục XY + động cơ |
| Phần mềm | Flexi 22 | Chế độ tự động | in ấn tự động hoàn toàn |
| Cung cấp mực | Cung cấp mực tự động hoàn toàn | Phương pháp làm cứng | UV, làm khô bằng tia UV, khô tức thì |
| Dữ liệu | cổng USB tốc độ cao hoặc card mạng gigabit | In động | Tự động thay đổi mã/số hiệu/ngày tháng, v.v. (tùy chọn) |
| Điện | AC220/110 50HZ~60HZ | Môi trường | nhiệt độ 15–35 °C, độ ẩm 20–30% |
| định dạng tệp | jpg, png, pdf, tif, eps, v.v. | Hệ điều hành | Win7, Win8, Win10 |
| Trọng lượng | Khoảng 140kg | Kích thước thiết bị | 1,7 × 1,37 × 0,76 m |
| Vật liệu in | có thể sử dụng trên áo thun, cửa trượt, cửa tủ, cửa trượt, kính, tấm bảng, các loại biển hiệu bằng pha lê, PVC, acrylic, kim loại, in ảnh màu lên các bề mặt như nhựa, đá, da, v.v. | ||
Lưu ý: Kích thước thiết bị được đo thủ công có thể dẫn đến sai số.
Câu hỏi 1: Độ dày tối đa của vật liệu nền mà máy in 6090 có thể xử lý là bao nhiêu?
Bộ phận in có thể điều chỉnh độ cao tối đa lên đến 200 mm (khoảng 7,9 inch), phù hợp với các vật thể dày như vỏ ốp điện thoại, khối cúp lưu niệm và tấm ván gỗ.
Câu hỏi 2: Tôi có cần phủ lớp lót trước lên vật liệu nền trước khi in không?
Hầu hết các vật liệu — bao gồm kính, kim loại, acrylic và nhựa cứng — đều không yêu cầu xử lý sơ bộ. Đối với các bề mặt rất xốp (gỗ chưa qua xử lý, một số loại vải) hoặc vật liệu rất tối cần lớp trắng đục để đảm bảo độ che phủ, nên phủ một lớp mỏng chất lót để tối ưu hóa độ bám dính và độ sống động của màu sắc.
Câu hỏi 3: Độ bền của sản phẩm in UV như thế nào?
Mực đóng rắn bằng tia UV liên kết ở cấp độ phân tử với bề mặt vật liệu nền. Các sản phẩm in hoàn chỉnh có khả năng chống nước, chống trầy xước và ổn định dưới tác động của tia UV, do đó phù hợp cho cả ứng dụng trong nhà lẫn ngoài trời. Độ bền khi sử dụng ngoài trời có thể được kéo dài hơn nữa bằng cách phủ thêm lớp laminate bảo vệ hoặc lớp vecni bảo vệ khỏi tia UV.
Câu hỏi 4: Máy in có thể thực hiện in mực trắng đầy đủ màu và hiệu ứng nổi (embossed) trong một lần in không?
Có. Mẫu 6090 hỗ trợ in đa lớp — Trắng → Màu → Vecni — tất cả đều được điều khiển thông qua phần mềm RIP trong một công việc tự động duy nhất. Hiệu ứng nổi (3D) được tạo ra bằng cách chồng nhiều lớp vecni lên nhau.
Câu hỏi 5: Tốc độ in điển hình khi sử dụng trong sản xuất là bao nhiêu?
Ở chế độ sản xuất tiêu chuẩn, mẫu 6090 đạt tốc độ in khoảng 8–12 m²/giờ, tùy thuộc vào mật độ mực và thiết lập độ phân giải. Chế độ in nhanh (draft) cũng có sẵn để in mẫu thử và các lô sản xuất ngắn với khối lượng lớn.